Từ vựng
仕訳
しわけ
vocabulary vocab word
phân loại
sắp xếp
nhóm lại
sự phân nhóm
ghi sổ phân loại (trong kế toán)
仕訳 仕訳 しわけ phân loại, sắp xếp, nhóm lại, sự phân nhóm, ghi sổ phân loại (trong kế toán)
Ý nghĩa
phân loại sắp xếp nhóm lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0