Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仔牛肉
こーしにく
vocabulary vocab word
thịt bê
仔牛肉
kooshiniku
仔牛肉
仔牛肉
こーしにく
thịt bê
こ
う
し
に
く
仔
牛
肉
こ
う
し
に
く
仔
牛
肉
こ
う
し
に
く
仔
牛
肉
Ý nghĩa
thịt bê
thịt bê
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仔牛肉
thịt bê
こうしにく
仔
con non (động vật), tỉ mỉ, tinh tế
こ, た.える, シ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
牛
con bò
うし, ギュウ
肉
thịt
しし, ニク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.