Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仏菩薩
ぶつぼさつ
vocabulary vocab word
Phật và Bồ Tát
仏菩薩
butsubosatsu
仏菩薩
仏菩薩
ぶつぼさつ
Phật và Bồ Tát
ぶ
つ
ぼ
さ
つ
仏
菩
薩
ぶ
つ
ぼ
さ
つ
仏
菩
薩
ぶ
つ
ぼ
さ
つ
仏
菩
薩
Ý nghĩa
Phật và Bồ Tát
Phật và Bồ Tát
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仏菩薩
Phật và Bồ Tát
ぶつぼさつ
仏
Đức Phật, người đã khuất, nước Pháp
ほとけ, ブツ, フツ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
菩
loại cỏ, cây thiêng
ボ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
咅
nhổ ra, phun ra
トウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
薩
sự cứu rỗi, Đức Phật
サツ, サチ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
隡
⻖
( 阜 )
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.