Từ vựng
人事
ひとごと
vocabulary vocab word
công tác nhân sự
sự vụ nhân sự
nguồn nhân lực
nhân sự
人事 人事-2 ひとごと công tác nhân sự, sự vụ nhân sự, nguồn nhân lực, nhân sự
Ý nghĩa
công tác nhân sự sự vụ nhân sự nguồn nhân lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0