Từ vựng
五月
ごがつ
vocabulary vocab word
tháng Năm
tháng thứ năm của lịch âm
五月 五月 ごがつ tháng Năm, tháng thứ năm của lịch âm
Ý nghĩa
tháng Năm và tháng thứ năm của lịch âm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごがつ
vocabulary vocab word
tháng Năm
tháng thứ năm của lịch âm