Từ vựng
五弦
ごげん
vocabulary vocab word
năm dây
nhạc cụ năm dây
五弦 五弦 ごげん năm dây, nhạc cụ năm dây
Ý nghĩa
năm dây và nhạc cụ năm dây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごげん
vocabulary vocab word
năm dây
nhạc cụ năm dây