Từ vựng
二分
にぶん
vocabulary vocab word
chia đôi
phân chia thành hai phần
sự phân đôi
hai điểm phân (xuân phân và thu phân)
二分 二分 にぶん chia đôi, phân chia thành hai phần, sự phân đôi, hai điểm phân (xuân phân và thu phân)
Ý nghĩa
chia đôi phân chia thành hai phần sự phân đôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0