Từ vựng
丸かじり
まるかじり
vocabulary vocab word
ăn cả cái
ăn nguyên con
丸かじり 丸かじり まるかじり ăn cả cái, ăn nguyên con
Ý nghĩa
ăn cả cái và ăn nguyên con
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まるかじり
vocabulary vocab word
ăn cả cái
ăn nguyên con