Từ vựng
串刺
くしざし
vocabulary vocab word
xiên thịt
món xiên nướng
đâm xuyên
xiên qua người
đâm thấu
串刺 串刺 くしざし xiên thịt, món xiên nướng, đâm xuyên, xiên qua người, đâm thấu
Ý nghĩa
xiên thịt món xiên nướng đâm xuyên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0