Từ vựng
中央口
ちゅーおーぐち
vocabulary vocab word
lối vào trung tâm
lối ra trung tâm
中央口 中央口 ちゅーおーぐち lối vào trung tâm, lối ra trung tâm
Ý nghĩa
lối vào trung tâm và lối ra trung tâm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅーおーぐち
vocabulary vocab word
lối vào trung tâm
lối ra trung tâm