Từ vựng
中央そろえ
ちゅーおーそろえ
vocabulary vocab word
căn giữa
căn chỉnh giữa
căn đều giữa
中央そろえ 中央そろえ ちゅーおーそろえ căn giữa, căn chỉnh giữa, căn đều giữa
Ý nghĩa
căn giữa căn chỉnh giữa và căn đều giữa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0