Từ vựng
中央
ちゅうおう
vocabulary vocab word
trung tâm
trung ương
giữa
trái tim
thủ đô
trụ sở chính quyền
中央 中央 ちゅうおう trung tâm, trung ương, giữa, trái tim, thủ đô, trụ sở chính quyền
Ý nghĩa
trung tâm trung ương giữa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0