Từ vựng
中國
ちゅーごく
vocabulary vocab word
Trung Quốc
vùng Chūgoku (khu vực phía tây đảo Honshu bao gồm các tỉnh Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tottori và Shimane)
trung tâm của một quốc gia
vùng chính
tỉnh cấp thấp thứ hai (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
中國 中國 ちゅーごく Trung Quốc, vùng Chūgoku (khu vực phía tây đảo Honshu bao gồm các tỉnh Okayama, Hiroshima, Yamaguchi, Tottori và Shimane), trung tâm của một quốc gia, vùng chính, tỉnh cấp thấp thứ hai (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
Ý nghĩa
Trung Quốc vùng Chūgoku (khu vực phía tây đảo Honshu bao gồm các tỉnh Okayama Hiroshima
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0