Từ vựng
不明
ふめい
vocabulary vocab word
không rõ ràng
mơ hồ
không rõ nét
không chắc chắn
mập mờ
không biết
không xác định
sự thiếu hiểu biết
thiếu trí tuệ
thiếu sáng suốt
不明 不明 ふめい không rõ ràng, mơ hồ, không rõ nét, không chắc chắn, mập mờ, không biết, không xác định, sự thiếu hiểu biết, thiếu trí tuệ, thiếu sáng suốt
Ý nghĩa
không rõ ràng mơ hồ không rõ nét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0