Từ vựng
下萌え
したもえ
vocabulary vocab word
mầm cây nhú lên từ dưới đất
下萌え 下萌え したもえ mầm cây nhú lên từ dưới đất
Ý nghĩa
mầm cây nhú lên từ dưới đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
したもえ
vocabulary vocab word
mầm cây nhú lên từ dưới đất