Từ vựng
下腿骨
かたいこつ
vocabulary vocab word
xương cẳng chân (đặc biệt là xương chày và xương mác
đôi khi bao gồm cả xương bánh chè)
下腿骨 下腿骨 かたいこつ xương cẳng chân (đặc biệt là xương chày và xương mác, đôi khi bao gồm cả xương bánh chè)
Ý nghĩa
xương cẳng chân (đặc biệt là xương chày và xương mác và đôi khi bao gồm cả xương bánh chè)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0