Từ vựng
下脹れ
しもぶくれ
vocabulary vocab word
mặt tròn
phình ra ở dưới
sưng phồng về phía dưới
下脹れ 下脹れ しもぶくれ mặt tròn, phình ra ở dưới, sưng phồng về phía dưới
Ý nghĩa
mặt tròn phình ra ở dưới và sưng phồng về phía dưới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0