Từ vựng
下ろし金
おろしがね
vocabulary vocab word
bàn mài (loại dùng trong ẩm thực Nhật Bản để mài thực phẩm thành sợi nhuyễn)
下ろし金 下ろし金 おろしがね bàn mài (loại dùng trong ẩm thực Nhật Bản để mài thực phẩm thành sợi nhuyễn)
Ý nghĩa
bàn mài (loại dùng trong ẩm thực Nhật Bản để mài thực phẩm thành sợi nhuyễn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0