Từ vựng
上旬
じょうじゅん
vocabulary vocab word
thượng tuần
mười ngày đầu tháng
上旬 上旬 じょうじゅん thượng tuần, mười ngày đầu tháng
Ý nghĩa
thượng tuần và mười ngày đầu tháng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうじゅん
vocabulary vocab word
thượng tuần
mười ngày đầu tháng