Từ vựng
丁夜
ていや
vocabulary vocab word
canh tư (khoảng 1 giờ sáng đến 3 giờ sáng)
丁夜 丁夜 ていや canh tư (khoảng 1 giờ sáng đến 3 giờ sáng)
Ý nghĩa
canh tư (khoảng 1 giờ sáng đến 3 giờ sáng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0