Từ vựng
丁々
ちょーちょー
vocabulary vocab word
(âm thanh) đánh liên hồi
đấm đá dồn dập
va chạm liên tục
lách cách
lách cách (ví dụ: tiếng quân cờ vây)
丁々 丁々 ちょーちょー (âm thanh) đánh liên hồi, đấm đá dồn dập, va chạm liên tục, lách cách, lách cách (ví dụ: tiếng quân cờ vây)
Ý nghĩa
(âm thanh) đánh liên hồi đấm đá dồn dập va chạm liên tục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0