Từ vựng
一部
いちぶ
vocabulary vocab word
một phần
một khẩu phần
một đoạn
một bản (sách)
một bộ (sách)
一部 一部 いちぶ một phần, một khẩu phần, một đoạn, một bản (sách), một bộ (sách)
Ý nghĩa
một phần một khẩu phần một đoạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0