Từ vựng
一緒
いっしょ
vocabulary vocab word
cùng nhau
một khối
một hỗn hợp
cùng loại
giống nhau
giống hệt
cùng lúc
一緒 一緒 いっしょ cùng nhau, một khối, một hỗn hợp, cùng loại, giống nhau, giống hệt, cùng lúc
Ý nghĩa
cùng nhau một khối một hỗn hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0