Từ vựng
一粒
ひとつぶ
vocabulary vocab word
một hạt
một giọt
một hạt chuỗi
一粒 一粒 ひとつぶ một hạt, một giọt, một hạt chuỗi
Ý nghĩa
một hạt một giọt và một hạt chuỗi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひとつぶ
vocabulary vocab word
một hạt
một giọt
một hạt chuỗi