Từ vựng
一日
いちじつ
vocabulary vocab word
ngày mùng một
mười ngày đầu tháng âm lịch
一日 一日-2 いちじつ ngày mùng một, mười ngày đầu tháng âm lịch
Ý nghĩa
ngày mùng một và mười ngày đầu tháng âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0