Từ vựng
一方
ひとかた
vocabulary vocab word
một (trong hai)
cái kia
một chiều
chiều kia
một hướng
hướng kia
một bên
bên kia
một bên (trong tranh chấp)
bên kia (trong tranh chấp)
một mặt
mặt khác
trong khi
mặc dù
nhưng đồng thời
trong lúc đó
đến lượt
cứ tiếp tục
có xu hướng ...
thường là ...
thường làm ...
liên tục ...
cứ mãi ...
chỉ
一方 一方-2 ひとかた một (trong hai), cái kia, một chiều, chiều kia, một hướng, hướng kia, một bên, bên kia, một bên (trong tranh chấp), bên kia (trong tranh chấp), một mặt, mặt khác, trong khi, mặc dù, nhưng đồng thời, trong lúc đó, đến lượt, cứ tiếp tục, có xu hướng ..., thường là ..., thường làm ..., liên tục ..., cứ mãi ..., chỉ
Ý nghĩa
một (trong hai) cái kia một chiều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0