Từ vựng
一切
いっさい
vocabulary vocab word
tất cả
mọi thứ
toàn bộ
toàn thể
hoàn toàn (không)
(không) chút nào
(không) gì cả
không ngoại lệ
一切 一切 いっさい tất cả, mọi thứ, toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn (không), (không) chút nào, (không) gì cả, không ngoại lệ
Ý nghĩa
tất cả mọi thứ toàn bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0