Từ vựng
一人ひとり
ひとりひとり
vocabulary vocab word
từng người một
riêng lẻ
lần lượt
từng cái một
theo thứ tự
一人ひとり 一人ひとり ひとりひとり từng người một, riêng lẻ, lần lượt, từng cái một, theo thứ tự
Ý nghĩa
từng người một riêng lẻ lần lượt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0