Từ vựng
一っ走り
ひとっぱしり
vocabulary vocab word
chạy một quãng ngắn
lái xe một đoạn
đi xe một chuyến
chạy thử một vòng
一っ走り 一っ走り ひとっぱしり chạy một quãng ngắn, lái xe một đoạn, đi xe một chuyến, chạy thử một vòng
Ý nghĩa
chạy một quãng ngắn lái xe một đoạn đi xe một chuyến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0