Từ vựng
ワニトカゲギスもく
わにとかげぎすもく
vocabulary vocab word
Bộ Cá râu rồng (bộ cá vây tia biển sâu)
ワニトカゲギスもく ワニトカゲギスもく わにとかげぎすもく Bộ Cá râu rồng (bộ cá vây tia biển sâu)
Ý nghĩa
Bộ Cá râu rồng (bộ cá vây tia biển sâu)
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0