Từ vựng
ワニトカゲギス目
わにとかげぎすもく
vocabulary vocab word
Bộ Cá râu rồng (bộ cá vây tia biển sâu)
ワニトカゲギス目 ワニトカゲギス目 わにとかげぎすもく Bộ Cá râu rồng (bộ cá vây tia biển sâu)
Ý nghĩa
Bộ Cá râu rồng (bộ cá vây tia biển sâu)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0