Từ vựng
リンパせん
リンパせん
vocabulary vocab word
hạch bạch huyết
tuyến bạch huyết
リンパせん リンパせん リンパせん hạch bạch huyết, tuyến bạch huyết
Ý nghĩa
hạch bạch huyết và tuyến bạch huyết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
リンパせん
vocabulary vocab word
hạch bạch huyết
tuyến bạch huyết