Từ vựng
メリヤス刺繍
めりやすししゅー
vocabulary vocab word
thêu trên len
thêu kiểu Thụy Sĩ
mũi thêu lặp
メリヤス刺繍 メリヤス刺繍 めりやすししゅー thêu trên len, thêu kiểu Thụy Sĩ, mũi thêu lặp
Ý nghĩa
thêu trên len thêu kiểu Thụy Sĩ và mũi thêu lặp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0