Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ボロ切れ
ぼろきれ
vocabulary vocab word
vải cũ
giẻ rách
boro切re
borokire
ボロ切れ
ボロ切れ
ぼろきれ
vải cũ, giẻ rách
ぼ
ろ
き
れ
ボ
ロ
切
れ
ぼ
ろ
き
れ
ボ
ロ
切
れ
ぼ
ろ
き
れ
ボ
ロ
切
れ
Ý nghĩa
vải cũ
và
giẻ rách
vải cũ, giẻ rách
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぼろきれ
vải cũ, giẻ rách
Phân tích thành phần
ボロ切れ
vải cũ, giẻ rách
ぼろきれ
切
cắt, ngắt, sắc bén
き.る, -き.る, セツ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.