Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
バラの蕾
ばらのつぼみ
vocabulary vocab word
nụ hoa hồng
barano蕾
baranotsubomi
バラの蕾
バラの蕾
ばらのつぼみ
nụ hoa hồng
バ
ラ
の
つ
ぼ
み
バ
ラ
の
蕾
バ
ラ
の
つ
ぼ
み
バ
ラ
の
蕾
バ
ラ
の
つ
ぼ
み
バ
ラ
の
蕾
Ý nghĩa
nụ hoa hồng
nụ hoa hồng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
バラの蕾
nụ hoa hồng
バラのつぼみ
蕾
nụ (của cây, nấm chưa nở)
つぼみ, ライ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
雷
sấm, tia chớp
かみなり, いかずち, ライ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.