Từ vựng
タンカを切る
たんかをきる
vocabulary vocab word
nói thẳng thừng
quát tháo
タンカを切る タンカを切る たんかをきる nói thẳng thừng, quát tháo
Ý nghĩa
nói thẳng thừng và quát tháo
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
たんかをきる
vocabulary vocab word
nói thẳng thừng
quát tháo