Từ vựng
スウェーデン蕪
スウェーデンかぶ
vocabulary vocab word
củ cải Thụy Điển
củ cải rutabaga
củ cải swede
スウェーデン蕪 スウェーデン蕪 スウェーデンかぶ củ cải Thụy Điển, củ cải rutabaga, củ cải swede
Ý nghĩa
củ cải Thụy Điển củ cải rutabaga và củ cải swede
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0