Từ vựng
ジンギスかん
vocabulary vocab word
món thịt cừu nướng Genghis Khan
món thịt cừu và rau nướng
vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
ジンギスかん ジンギスかん món thịt cừu nướng Genghis Khan, món thịt cừu và rau nướng, vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
ジンギスかん
Ý nghĩa
món thịt cừu nướng Genghis Khan món thịt cừu và rau nướng và vỉ nướng gang hình vòm có rãnh (dùng cho món thịt cừu nướng Genghis Khan)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0