Từ vựng
ケチ臭い
けちくさい
vocabulary vocab word
keo kiệt
bủn xỉn
hà tiện
rẻ tiền
hẹp hòi
nhỏ nhen
ti tiện
tồi tàn
nghèo nàn
ケチ臭い ケチ臭い けちくさい keo kiệt, bủn xỉn, hà tiện, rẻ tiền, hẹp hòi, nhỏ nhen, ti tiện, tồi tàn, nghèo nàn
Ý nghĩa
keo kiệt bủn xỉn hà tiện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0