Từ vựng
ギリシャ陸亀
ぎりしゃりくがめ
vocabulary vocab word
Rùa cạn châu Âu
Rùa Hy Lạp (Testudo graeca)
ギリシャ陸亀 ギリシャ陸亀 ぎりしゃりくがめ Rùa cạn châu Âu, Rùa Hy Lạp (Testudo graeca)
Ý nghĩa
Rùa cạn châu Âu và Rùa Hy Lạp (Testudo graeca)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0