Từ vựng
ガラパゴス小羽鵜
がらぱごすこばねう
vocabulary vocab word
cốc Galapagos không biết bay
cốc Galapagos
ガラパゴス小羽鵜 ガラパゴス小羽鵜 がらぱごすこばねう cốc Galapagos không biết bay, cốc Galapagos
Ý nghĩa
cốc Galapagos không biết bay và cốc Galapagos
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0