Từ vựng
オモチャ箱
おもちゃばこ
vocabulary vocab word
hộp đồ chơi
rương đồ chơi
オモチャ箱 オモチャ箱 おもちゃばこ hộp đồ chơi, rương đồ chơi
Ý nghĩa
hộp đồ chơi và rương đồ chơi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おもちゃばこ
vocabulary vocab word
hộp đồ chơi
rương đồ chơi