Từ vựng
ろうそく足
ろーそくあし
vocabulary vocab word
nến (trong biểu đồ nến)
ろうそく足 ろうそく足 ろーそくあし nến (trong biểu đồ nến)
Ý nghĩa
nến (trong biểu đồ nến)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ろーそくあし
vocabulary vocab word
nến (trong biểu đồ nến)