Từ vựng
りょう線
りょーせん
vocabulary vocab word
đường phân thủy
đường sống núi
りょう線 りょう線 りょーせん đường phân thủy, đường sống núi
Ý nghĩa
đường phân thủy và đường sống núi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
りょーせん
vocabulary vocab word
đường phân thủy
đường sống núi