Từ vựng
りょうてんびん
りょうてんびん
vocabulary vocab word
hai lựa chọn
hai phương án
りょうてんびん りょうてんびん りょうてんびん hai lựa chọn, hai phương án
Ý nghĩa
hai lựa chọn và hai phương án
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
りょうてんびん
vocabulary vocab word
hai lựa chọn
hai phương án