Từ vựng
よりを戻す
よりをもどす
vocabulary vocab word
gỡ rối
tháo gỡ
quay lại với nhau (với người yêu cũ)
よりを戻す よりを戻す よりをもどす gỡ rối, tháo gỡ, quay lại với nhau (với người yêu cũ)
Ý nghĩa
gỡ rối tháo gỡ và quay lại với nhau (với người yêu cũ)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0