Từ vựng
むせ返る
むせかえる
vocabulary vocab word
nghẹt thở
bị nghẹn
khóc nấc lên
むせ返る むせ返る むせかえる nghẹt thở, bị nghẹn, khóc nấc lên
Ý nghĩa
nghẹt thở bị nghẹn và khóc nấc lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むせかえる
vocabulary vocab word
nghẹt thở
bị nghẹn
khóc nấc lên