Từ vựng
まわり道
まわりみち
vocabulary vocab word
đường vòng
lối đi vòng
sự đi đường vòng
まわり道 まわり道 まわりみち đường vòng, lối đi vòng, sự đi đường vòng
Ý nghĩa
đường vòng lối đi vòng và sự đi đường vòng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0