Từ vựng
ほおづえ
ほおづえ
vocabulary vocab word
chống cằm
thanh chống
thanh giằng góc
ほおづえ ほおづえ ほおづえ chống cằm, thanh chống, thanh giằng góc
Ý nghĩa
chống cằm thanh chống và thanh giằng góc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほおづえ
vocabulary vocab word
chống cằm
thanh chống
thanh giằng góc