Từ vựng
へな猪口
へなちょこ
vocabulary vocab word
người mới
tay mơ
nhãi con
kẻ vô dụng
へな猪口 へな猪口 へなちょこ người mới, tay mơ, nhãi con, kẻ vô dụng
Ý nghĩa
người mới tay mơ nhãi con
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
へなちょこ
vocabulary vocab word
người mới
tay mơ
nhãi con
kẻ vô dụng